无坚不摧
Phồn thể: 無堅不摧
wú jiān bù cuī
Âm Hán Việt: vô kiên bất tồi
1.không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
2.không gì là không thể
3.làm nên mọi chuyện
no stronghold one cannot overcome (idiom); to conquer every obstacle · nothing one can't do · to carry everything before one
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác