无国界记者
Phồn thể: 無國界記者
Wú guó jiè Jì zhě
Âm Hán Việt: vô quốc giới ký giả
1.Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
Reporters Without Borders (pressure group)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác