无国界料理
Phồn thể: 無國界料理
wú guó jiè liào lǐ
Âm Hán Việt: vô quốc giới liệu lý
1.ẩm thực fusion (Đài Loan)
fusion cuisine (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác