无后坐力炮
Phồn thể: 無後坐力炮
wú hòu zuò lì pào
Âm Hán Việt: vô hậu toạ lực pháo
1.súng không giật
recoilless rifle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無後坐力炮
wú hòu zuò lì pào
Âm Hán Việt: vô hậu toạ lực pháo
1.súng không giật
recoilless rifle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác