无名英雄
Phồn thể: 無名英雄
wú míng yīng xióng
Âm Hán Việt: vô danh anh hùng
1.anh hùng vô danh
unnamed hero
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無名英雄
wú míng yīng xióng
Âm Hán Việt: vô danh anh hùng
1.anh hùng vô danh
unnamed hero
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác