无名烈士墓
Phồn thể: 無名烈士墓
wú míng liè shì mù
Âm Hán Việt: vô danh liệt sĩ mộ
1.mộ liệt sĩ vô danh
tomb of the unknown soldier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác