无名之辈
Phồn thể: 無名之輩
wú míng zhī bèi
Âm Hán Việt: vô danh chi bối
unknown person; nobody
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無名之輩
wú míng zhī bèi
Âm Hán Việt: vô danh chi bối
unknown person; nobody
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác