无动于衷
Phồn thể: 無動於衷
wú dòng yú zhōng
Âm Hán Việt: vô động ư trung
HSK 7-9
1.lãnh đạm
2.thờ ơ
3.không quan tâm
aloof · indifferent · unconcerned
động từbộ 无
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác