无利不起早
Phồn thể: 無利不起早
wú lì bù qǐ zǎo
Âm Hán Việt: vô lợi bất khởi tảo
1.(nói) người ta không dậy sớm trừ khi có lợi ích
2.không muốn động tay trừ khi có lợi cho bản thân
(saying) people don't get up early unless there is some benefit in doing so · won't lift a finger unless there's something in it for oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác