无关紧要
Phồn thể: 無關緊要
wú guān jǐn yào
Âm Hán Việt: vô quan khẩn yếu
HSK 7-9
1.không quan trọng
2.không đáng kể
indifferent · insignificant
động từbộ 无
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác