无倚无靠
Phồn thể: 無倚無靠
wú yǐ wú kào
Âm Hán Việt: vô ỷ vô kháo
1.biến thể của 无依无靠
see 无依无靠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無倚無靠
wú yǐ wú kào
Âm Hán Việt: vô ỷ vô kháo
1.biến thể của 无依无靠
see 无依无靠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác