无伴奏合唱
Phồn thể: 無伴奏合唱
wú bàn zòu hé chàng
Âm Hán Việt: vô bạn tấu hợp xướng
1.hòa âm không nhạc đệm (âm nhạc)
a cappella (music)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác