无价珍珠
Phồn thể: 無價珍珠
Wú jià Zhēn zhū
Âm Hán Việt: vô giá trân châu
1.Ngọc trai vô giá (Mormon giáo)
Pearl of Great Price (Mormonism)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác