无价之宝
Phồn thể: 無價之寶
wú jià zhī bǎo
Âm Hán Việt: vô giá chi bảo
1.báu vật vô giá
(idiom) priceless treasure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無價之寶
wú jià zhī bǎo
Âm Hán Việt: vô giá chi bảo
1.báu vật vô giá
(idiom) priceless treasure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác