无人飞行器
Phồn thể: 無人飛行器
wú rén fēi xíng qì
Âm Hán Việt: vô nhân phi hành khí
1.máy bay không người lái
2.thiết bị bay không người điều khiển
drone · unmanned aerial vehicle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác