无主失物
Phồn thể: 無主失物
wú zhǔ shī wù
Âm Hán Việt: vô chủ thất vật
1.tài sản thất lạc không có người nhận
unclaimed lost property
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác