无业游民
Phồn thể: 無業遊民
wú yè yóu mín
Âm Hán Việt: vô nghiệp du dân
1.người thất nghiệp
2.kẻ lang thang
3.lưu manh
unemployed person · vagrant · rogue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác