旗鼓相当
Phồn thể: 旗鼓相當
qí gǔ xiāng dāng
Âm Hán Việt: kỳ cổ tương đương
1.nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
2.đối thủ tương đương
lit. two armies have equivalent banners and drums (idiom); fig. evenly matched · roughly comparable (opponents)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác