旋转木马
Phồn thể: 旋轉木馬
xuán zhuǎn mù mǎ
Âm Hán Việt: hoàn chuyển mộc mã
1.vòng xoay ngựa gỗ
2.đu quay
merry-go-round · carousel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác