旋筒风帆
Phồn thể: 旋筒風帆
xuán tǒng fēng fān
Âm Hán Việt: hoàn đồng phong phàm
1.cánh buồm rotor
rotor sail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 旋筒風帆
xuán tǒng fēng fān
Âm Hán Việt: hoàn đồng phong phàm
1.cánh buồm rotor
rotor sail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác