旋涡星系
Phồn thể: 旋渦星系
xuán wō xīng xì
Âm Hán Việt: hoàn oa tinh hệ
1.thiên hà xoắn ốc
spiral galaxy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 旋渦星系
xuán wō xīng xì
Âm Hán Việt: hoàn oa tinh hệ
1.thiên hà xoắn ốc
spiral galaxy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác