旃
zhān
Âm Hán Việt: chiên
1.nỉ
2.biểu ngữ bằng lụa
felt · silken banner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhān
Âm Hán Việt: chiên
1.nỉ
2.biểu ngữ bằng lụa
felt · silken banner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác