旁门左道
Phồn thể: 旁門左道
páng mén zuǒ dào
Âm Hán Việt: bàng môn tả đạo
1.tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng
2.nhóm bất đồng
dissenting religious sect (idiom); heretical school of opinion · dissident group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác