旁门
Phồn thể: 旁門
páng mén
Âm Hán Việt: bàng môn
1.cửa bên
side door
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 旁門
páng mén
Âm Hán Việt: bàng môn
1.cửa bên
side door
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác