旁敲侧击
Phồn thể: 旁敲側擊
páng qiāo cè jī
Âm Hán Việt: bàng xao trắc kích
1.bóng gió
2.chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)
to make insinuations · to take an indirect approach (in making inquiries) (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác