施虐受虐
shī nüè shòu nüè
Âm Hán Việt: thi ngược thọ ngược
1.bạo dâm và khổ dâm
sado-masochism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshī nüè shòu nüè
Âm Hán Việt: thi ngược thọ ngược
1.bạo dâm và khổ dâm
sado-masochism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác