施粥舍饭
Phồn thể: 施粥捨飯
shī zhōu shě fàn
Âm Hán Việt: thi chúc xả phạn
1.cung cấp cháo và gạo (thành ngữ)
to provide alms and rice (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác