施洗者约翰
Phồn thể: 施洗者約翰
Shī xǐ zhě Yuē hàn
Âm Hán Việt: thi tẩy giả yêu hàn
1.Gioan Baotixita
John the Baptist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 施洗者約翰
Shī xǐ zhě Yuē hàn
Âm Hán Việt: thi tẩy giả yêu hàn
1.Gioan Baotixita
John the Baptist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác