施政报告
Phồn thể: 施政報告
shī zhèng bào gào
Âm Hán Việt: thi chính báo cáo
1.báo cáo hành chính
administrative report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác