施工单位
Phồn thể: 施工單位
shī gōng dān wèi
Âm Hán Việt: thi công đơn vị
1.đơn vị phụ trách thi công
2.nhà thầu
unit in charge of construction · builder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác