方枘圆凿
Phồn thể: 方枘圓鑿
fāng ruì yuán záo
Âm Hán Việt: phương nhuế viên tạc
1.đưa chốt vuông vào lỗ tròn
2.không tương thích (thành ngữ)
(lit.) like a square peg in a round hole (idiom) · (fig.) incompatible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác