方术
Phồn thể: 方術
fāng shù
Âm Hán Việt: phương thuật
1.nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.
2.thuật siêu nhiên (cổ)
arts of healing, divination, horoscope etc · supernatural arts (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác