方寸已乱
Phồn thể: 方寸已亂
fāng cùn yǐ luàn
Âm Hán Việt: phương thốn dĩ loạn
1.(thành ngữ) bối rối
2.lo lắng
3.lúng túng
(idiom) confused · troubled · bewildered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác