方兴未艾
Phồn thể: 方興未艾
fāng xīng wèi ài
Âm Hán Việt: phương hưng vị ngải
1.hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
2.chưa ngừng mạnh
3.đang trên đà phát triển
flourishing and still in the ascendant (idiom); rapidly expanding · still growing strong · on the up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác