新陈代谢
Phồn thể: 新陳代謝
xīn chén dài xiè
Âm Hán Việt: tân trần đại tạ
HSK 7-9
1.trao đổi chất (sinh học)
2.cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
metabolism (biology) · the new replaces the old (idiom)
động từbộ 斤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác