新闻记者
Phồn thể: 新聞記者
xīn wén jì zhě
Âm Hán Việt: tân văn ký giả
1.nhà báo
journalist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新聞記者
xīn wén jì zhě
Âm Hán Việt: tân văn ký giả
1.nhà báo
journalist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác