新西伯利亚市
Phồn thể: 新西伯利亞市
Xīn xī bó lì yà shì
Âm Hán Việt: tân tây bá lợi á thị
1.Thành phố Novosibirsk, Nga
Novosibirsk, city in Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác