新英格兰
Phồn thể: 新英格蘭
Xīn Yīng gé lán
Âm Hán Việt: tân anh cách lan
1.New England
New England
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新英格蘭
Xīn Yīng gé lán
Âm Hán Việt: tân anh cách lan
1.New England
New England
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác