新艺拉玛
Phồn thể: 新藝拉瑪
Xīn yì lā mǎ
Âm Hán Việt: tân nghệ lạp mã
1.Cinerama
Cinerama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新藝拉瑪
Xīn yì lā mǎ
Âm Hán Việt: tân nghệ lạp mã
1.Cinerama
Cinerama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác