新石器时代
Phồn thể: 新石器時代
Xīn shí qì Shí dài
Âm Hán Việt: tân thạch khí thời đại
1.Thời kỳ Đồ Đá Mới
Neolithic Era
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác