新疆手抓饭
Phồn thể: 新疆手抓飯
Xīn jiāng shǒu zhuā fàn
Âm Hán Việt: tân cương thủ trảo phạn
1.Cơm trộn thịt cừu Tân Cương
Xinjiang-style pilaf, made with lamb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác