新瓶装旧酒
Phồn thể: 新瓶裝舊酒
xīn píng zhuāng jiù jiǔ
Âm Hán Việt: tân bình trang cựu tửu
1.bình mới rượu cũ (thành ngữ)
old wine in a new bottle (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác