新热带界
Phồn thể: 新熱帶界
Xīn rè dài jiè
Âm Hán Việt: tân nhiệt đới giới
1.Tân nhiệt đới (khu sinh thái)
Neotropic (ecozone)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác