新民晚报
Phồn thể: 新民晚報
Xīn mín Wǎn bào
Âm Hán Việt: tân dân vãn báo
1.Báo Tối Tân Dân
Xinmin Evening News
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新民晚報
Xīn mín Wǎn bào
Âm Hán Việt: tân dân vãn báo
1.Báo Tối Tân Dân
Xinmin Evening News
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác