新殖民化
xīn zhí mín huà
Âm Hán Việt: tân thực dân hoá
1.thực dân hóa mới
neocolonialization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxīn zhí mín huà
Âm Hán Việt: tân thực dân hoá
1.thực dân hóa mới
neocolonialization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác