新来乍到
Phồn thể: 新來乍到
xīn lái zhà dào
Âm Hán Việt: tân lai sạ đáo
1.mới đến (thành ngữ)
newly arrived (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新來乍到
xīn lái zhà dào
Âm Hán Việt: tân lai sạ đáo
1.mới đến (thành ngữ)
newly arrived (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác