新新人类
Phồn thể: 新新人類
xīn xīn rén lèi
Âm Hán Việt: tân tân nhân loại
1.thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)
new generation of youths (generation X, Y etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác