新愁旧恨
Phồn thể: 新愁舊恨
xīn chóu jiù hèn
Âm Hán Việt: tân sầu cựu hận
1.nỗi lo mới cộng thêm hận cũ (thành ngữ); phiền muộn vì vấn đề cũ và mới
new worries added to old hatred (idiom); afflicted by problems old and new
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác