新年快乐
Phồn thể: 新年快樂
xīn nián kuài lè
Âm Hán Việt: tân niên khoái lạc
1.Chúc Mừng Năm Mới!
Happy New Year!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新年快樂
xīn nián kuài lè
Âm Hán Việt: tân niên khoái lạc
1.Chúc Mừng Năm Mới!
Happy New Year!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác