新婚宴尔
Phồn thể: 新婚宴爾
xīn hūn yàn ěr
Âm Hán Việt: tân hôn yến nhĩ
1.biến thể của 新婚燕尔
variant of 新婚燕尔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 新婚宴爾
xīn hūn yàn ěr
Âm Hán Việt: tân hôn yến nhĩ
1.biến thể của 新婚燕尔
variant of 新婚燕尔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác